| THPT tiếng Anh |
Học sinh lớp 12, ôn thi tốt nghiệp và xét tuyển đại học |
Ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu (không thi nghe, nói, viết) |
Không thu lệ phí thi riêng cho môn này |
Dùng cho kỳ tuyển sinh năm đó |
Xét tốt nghiệp THPT; xét tuyển đại học theo tổ hợp có tiếng Anh |
Theo lịch công bố điểm thi tốt nghiệp của Bộ GD&ĐT |
Quyết định 764/QĐ-BGDĐT ngày 08/3/2024 (qua LuatVietnam) Cập nhật 26/10/2026 |
| VSTEP |
Sinh viên cần chuẩn đầu ra ngoại ngữ để ra trường |
Nghe, Đọc, Viết, Nói |
1.800.000đ |
Do từng trường hoặc cơ quan quy định khi xét hồ sơ |
Chuẩn đầu ra ngoại ngữ ở nhiều trường đại học; một số trường dùng xét tuyển |
3–5 ngày sau thi; chứng chỉ sau 14 ngày làm việc (theo ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội) |
Thông báo VSTEP.3-5 ngày 27/3/2026 — ĐH Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội Cập nhật 26/10/2026 |
| IELTS |
Học sinh xét tuyển đại học, sinh viên cần chuẩn đầu ra hoặc đi du học |
Nghe, Đọc, Viết, Nói |
4.664.000đ |
Phần lớn trường và tổ chức nhận kết quả trong 2 năm |
Xét tuyển, quy đổi điểm ở nhiều trường đại học; chuẩn đầu ra; du học |
Thi trên máy: vài ngày; thi trên giấy: khoảng 2 tuần (theo đơn vị tổ chức) |
Bảng lệ phí IELTS — IDP Việt Nam Cập nhật 26/10/2026 |
| THPT tiếng Trung |
Học sinh lớp 12 chọn ngoại ngữ là tiếng Trung |
Ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu |
Không thu lệ phí thi riêng |
Dùng cho kỳ tuyển sinh năm đó |
Xét tốt nghiệp, xét tuyển |
Theo lịch của Bộ GD&ĐT |
Quyết định 764/QĐ-BGDĐT ngày 08/3/2024 (qua LuatVietnam) Cập nhật 26/10/2026 |
| Aptis ESOL |
Sinh viên cần chuẩn đầu ra, ở các trường công nhận Aptis |
Ngữ pháp & từ vựng, Nghe, Đọc, Viết, Nói |
khoảng 2.000.000đ tham khảo |
Do trường hoặc tổ chức sử dụng quy định |
Chuẩn đầu ra ở một số trường đại học, cao đẳng |
Nhanh, theo British Council |
Aptis ESOL — British Council Việt Nam Cập nhật 26/10/2026 |
| HSK |
Học sinh, sinh viên học tiếng Trung, cần chuẩn đầu ra hoặc du học Trung Quốc |
Nghe, Đọc, Viết (HSKK thi Nói riêng) |
khoảng 530.000đ (HSK 1) – 2.150.000đ (HSK 6 + HSKK) tham khảo |
Kết quả dùng xin học bổng, nhập học thường tính trong 2 năm |
Du học, học bổng Trung Quốc; chuẩn đầu ra ngành tiếng Trung |
Theo điểm thi |
Lệ phí thi HSK, HSKK 2026 — PREP (tổng hợp) Cập nhật 26/10/2026 |
| TOEIC |
Sinh viên ở các trường dùng TOEIC làm chuẩn đầu ra |
Nghe, Đọc (Nói – Viết là bài thi riêng) |
khoảng 1.330.000đ (học sinh, sinh viên) tham khảo |
2 năm |
Chuẩn đầu ra ở nhiều trường; tuyển dụng |
Theo IIG Việt Nam |
Lệ phí thi TOEIC 2026 — PREP (tổng hợp) Cập nhật 26/10/2026 |